1️⃣ Bảng giá điện sinh hoạt mới nhất 2026 (EVN)
Biểu giá 6 bậc (đang áp dụng phổ biến)
| Bậc | Số điện/tháng | Giá (đồng/kWh) |
|---|---|---|
| Bậc 1 | 0 – 50 kWh | 1.984 |
| Bậc 2 | 51 – 100 kWh | 2.050 |
| Bậc 3 | 101 – 200 kWh | 2.380 |
| Bậc 4 | 201 – 300 kWh | 2.998 |
| Bậc 5 | 301 – 400 kWh | 3.350 |
| Bậc 6 | ≥ 401 kWh | 3.460 |
📌 Lưu ý:
- Chưa gồm VAT 8%
- Công tơ trả trước: 2.909 đ/kWh (LuatVietnam)
2️⃣ Nguyên tắc tính tiền điện
Điện sinh hoạt tính lũy tiến theo bậc:
[ Tiền điện = \sum (kWh\ từng\ bậc \times giá\ bậc) ]
Sau đó:
[ Tiền\ phải\ trả = Tiền\ điện \times 1.08\ (VAT) ] (haledco)
3️⃣ Ví dụ minh họa có hình dung rõ
Ví dụ: Dùng 250 kWh/tháng
Phân bổ theo bậc:
- Bậc 1: 50 kWh × 1.984 = 99.200
- Bậc 2: 50 kWh × 2.050 = 102.500
- Bậc 3: 100 kWh × 2.380 = 238.000
- Bậc 4: 50 kWh × 2.998 = 149.900
👉 Tổng tiền điện trước VAT: 589.600 đ
👉 Sau VAT 8%: 589.600 × 1.08 ≈ 636.768 đ
4️⃣ Cách tự tính nhanh tại nhà
Bước 1: Lấy chỉ số điện
- Số điện tháng này – tháng trước = kWh tiêu thụ
Bước 2: Chia vào từng bậc
Ví dụ 320 kWh:
- 50
- 50
- 100
- 100
- 20
Bước 3: Nhân giá từng bậc → cộng lại → nhân VAT
5️⃣ Mức dùng phổ biến và tiền ước tính
| Điện/tháng | Tiền trước VAT | Tiền sau VAT (≈) |
|---|---|---|
| 100 kWh | ~201.700 | ~217.800 |
| 200 kWh | ~439.700 | ~474.900 |
| 300 kWh | ~739.500 | ~798.700 |
| 400 kWh | ~1.074.500 | ~1.160.500 |
(Ước tính theo bảng giá trên)
6️⃣ Lưu ý quan trọng
- Dùng càng nhiều → giá trung bình/kWh càng cao (do bậc 5–6 đắt).
- Nhóm 101–200 kWh là nhóm hộ dân phổ biến nhất. (EVN)
- Có thể điều chỉnh giá điện định kỳ theo chi phí đầu vào. (LuatVietnam)
7️⃣ Nếu muốn tính chính xác cho nhà bạn
Cung cấp:
- kWh tháng này
- Có bao nhiêu người (nếu ở trọ/chung công tơ)
Có thể lập bảng tính chi tiết từng bậc và giá trung bình/kWh để tối ưu chi phí.